Từ điển › 作战作战作戰 nghĩa là gìzuò zhànHán Việt: TÁC CHIẾNchiến đấuNghĩa zuò zhànHSK 6Hán Việt: TÁC CHIẾNPhổ biến #3612chiến đấuđánh nhauTiếng Anh: combat; to fightChữ thành phần作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 作战作战失踪zuò zhàn shī zōng xem 作戰失蹤人員|作战失踪人员[zuo4 zhan4 shi1 zong1 ren2 yuan2]作战失踪人员zuò zhàn shī zōng rén yuán mất tích trong chiến đấu (MIA) (quân sự)