Từ điển › 作者作者 nghĩa là gìzuò zhětác giả; nhà vănNghĩa zuò zhěHSK 3Phổ biến #2796tác giả; nhà vănTiếng Anh: author; writerChữ thành phần作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 作者作者权zuò zhě quán bản quyền作者不详zuò zhě bù xiáng tác giả không rõ作者未详zuò zhě wèi xiáng tác giả không được chỉ rõ