Từ điển › 作风作风作風 nghĩa là gìzuò fēngHán Việt: TÁC PHONGphong cáchNghĩa zuò fēngHSK 7Hán Việt: TÁC PHONGphong cáchphong cách làm việccách thứcTiếng Anh: style; style of work; wayChữ thành phần作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 作风作风正派zuò fēng zhèng pài liêm chính và ngay thẳng; có đạo đức