Từ điển › 使徒使徒 nghĩa là gìshǐ túHán Việt: SỨ ĐỒtông đồNghĩa shǐ túHán Việt: SỨ ĐỒtông đồTiếng Anh: apostleChữ thành phần使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →徒tú · Hán Việt: đồdisciple, follower; only, merely; in vain10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 使徒使徒行传Shǐ tú Xíng Zhuàn Công Vụ Các Sứ Đồ (Tân Ước)