Từ điển › 使成使成 nghĩa là gìshǐ chéngHán Việt: SỨ THÀNHgây raNghĩa shǐ chéngHán Việt: SỨ THÀNHgây ralàm choTiếng Anh: to cause; to renderChữ thành phần使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 使成使成一体shǐ chéng yī tǐ thống nhất