依法 nghĩa là gì
yī fǎHán Việt: Y PHÁP
hợp pháp (tố tụng)
Nghĩa
yī fǎHSK 5Hán Việt: Y PHÁP
- hợp pháp (tố tụng)
- theo luật
Tiếng Anh: legal (proceedings); according to law
yī fǎHán Việt: Y PHÁP
hợp pháp (tố tụng)
Tiếng Anh: legal (proceedings); according to law