侦察偵察 nghĩa là gì
zhēn cháHán Việt: TRINH SÁT
điều tra tội phạm
Nghĩa
zhēn cháHSK 7Hán Việt: TRINH SÁT
- điều tra tội phạm
- trinh sát
- do thám
- phát hiện
- trinh sát viên
Tiếng Anh: to investigate a crime; to scout; to reconnoiter; reconnaissance; detection; a scout