Từ điển › 侵害侵害 nghĩa là gìqīn hàiHán Việt: XÂM HẠIxâm phạmNghĩa qīn hàiHSK 7Hán Việt: XÂM HẠIxâm phạmvi phạmTiếng Anh: to encroach on; to infringe onChữ thành phần侵qīn · Hán Việt: xâmto invade, to encroach upon, to raid9 nét · Xem thứ tự nét →害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 侵害侵害人qīn hài rén người phạm tội