侵权侵權 nghĩa là gì
qīn quánHán Việt: XÂM QUYỀN
xâm phạm quyền
Nghĩa
qīn quánHSK 7Hán Việt: XÂM QUYỀN
- xâm phạm quyền
- làm trái
- phạm
Tiếng Anh: to infringe the rights of; to violate; infringement
qīn quánHán Việt: XÂM QUYỀN
xâm phạm quyền
Tiếng Anh: to infringe the rights of; to violate; infringement