便条便條 nghĩa là gì
biàn tiáoHán Việt: TIỆN ĐIỀU
(không chính thức) mẩu ghi chú
Nghĩa
biàn tiáoHSK 5Hán Việt: TIỆN ĐIỀU
- (không chính thức) mẩu ghi chú
- LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]
Tiếng Anh: (informal) note; CL:張|张[zhang1],個|个[ge4]
biàn tiáoHán Việt: TIỆN ĐIỀU
(không chính thức) mẩu ghi chú
Tiếng Anh: (informal) note; CL:張|张[zhang1],個|个[ge4]