Từ điển › 保暖保暖 nghĩa là gìbǎo nuǎngiữ ấmNghĩa bǎo nuǎnHSK 7giữ ấmTiếng Anh: to keep warmChữ thành phần保bǎo · Hán Việt: bảoto safeguard, to protect, to defend, to care for9 nét · Xem thứ tự nét →暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 保暖保暖内衣bǎo nuǎn nèi yī đồ lót giữ nhiệt