信仰 nghĩa là gì
xìn yǎngHán Việt: TÍN NGƯỠNG
tin vào (tôn giáo)
Nghĩa
xìn yǎngHSK 6Hán Việt: TÍN NGƯỠNGPhổ biến #3912
- tin vào (tôn giáo)
- niềm tin vững chắc
- tín ngưỡng
Tiếng Anh: to believe in (a religion); firm belief; conviction
xìn yǎngHán Việt: TÍN NGƯỠNG
tin vào (tôn giáo)
Tiếng Anh: to believe in (a religion); firm belief; conviction