信心 nghĩa là gì
xìn xīnHán Việt: TÍN TÂM
niềm tin
Nghĩa
xìn xīnHSK 2Hán Việt: TÍN TÂMPhổ biến #2405
- niềm tin
- tin tưởng (vào ai đó hoặc điều gì đó)
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: confidence; faith (in sb or sth); CL:個|个[ge4]
xìn xīnHán Việt: TÍN TÂM
niềm tin
Tiếng Anh: confidence; faith (in sb or sth); CL:個|个[ge4]