Từ điển › 信用证信用证信用證 nghĩa là gìxìn yòng zhèngHán Việt: TÍN DỤNG CHỨNGthư tín dụngNghĩa xìn yòng zhèngHán Việt: TÍN DỤNG CHỨNGthư tín dụngTiếng Anh: letter of creditChữ thành phần信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 信用证信用证券xìn yòng zhèng quàn công cụ tín dụng; thư tín dụng; xem thêm 信用證|信用证[xin4 yong4 zheng4]