Từ điển › 信贷信贷信貸 nghĩa là gìxìn dàitín dụngNghĩa xìn dàiHSK 7tín dụngtiền vayTiếng Anh: credit; borrowed moneyChữ thành phần信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →贷dàito borrow; to lend; to pardon9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 信贷信贷危机xìn dài wēi jī khủng hoảng tín dụng信贷衍生产品xìn dài yǎn shēng chǎn pǐn phái sinh tín dụng (trong tài chính)信贷违约掉期xìn dài wéi yuē diào qī hoán đổi nợ xấu (tài chính)