信赖信賴 nghĩa là gì
xìn lài
tin tưởng
Nghĩa
xìn làiHSK 7
- tin tưởng
- có sự tự tin vào
- có niềm tin vào
- dựa vào
Tiếng Anh: to trust; to have confidence in; to have faith in; to rely on
xìn lài
tin tưởng
Tiếng Anh: to trust; to have confidence in; to have faith in; to rely on