俩倆 nghĩa là gì
liǎ · liǎng
hai (cách nói thông tục của 兩個|两个)
Nghĩa (2 cách đọc)
liǎHSK 4Phổ biến #1419
- hai (cách nói thông tục của 兩個|两个)
- cả hai
- một vài
Tiếng Anh: two (colloquial equivalent of 兩個|两个); both; some
liǎngHSK 4Phổ biến #1419
- dùng trong 伎倆|伎俩[ji4 liang3]
Tiếng Anh: used in 伎倆|伎俩[ji4 liang3]