蜂HSKBee

俩倆 nghĩa là gì

liǎ · liǎng

hai (cách nói thông tục của 兩個|两个)

Nghĩa (2 cách đọc)

liǎHSK 4Phổ biến #1419
  1. hai (cách nói thông tục của 兩個|两个)
  2. cả hai
  3. một vài

Tiếng Anh: two (colloquial equivalent of 兩個|两个); both; some

liǎngHSK 4Phổ biến #1419
  1. dùng trong 伎倆|伎俩[ji4 liang3]

Tiếng Anh: used in 伎倆|伎俩[ji4 liang3]

Chữ thành phần

Từ ghép với 俩

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.