Từ điển › 修补修补修補 nghĩa là gìxiū bǔHán Việt: TU BỔsửa chữaNghĩa xiū bǔHSK 7Hán Việt: TU BỔsửa chữaTiếng Anh: to mendChữ thành phần修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 修补修补匠xiū bǔ jiàng thợ sửa chữa