倒车倒車 nghĩa là gì
dǎo chē · dào chēHán Việt: ĐẢO XA
đổi xe buýt, xe lửa, v.v.
Nghĩa (2 cách đọc)
dǎo chēHSK 4Hán Việt: ĐẢO XA
- đổi xe buýt, xe lửa, v.v.
Tiếng Anh: to change buses, trains etc
dào chēHSK 4Hán Việt: ĐẢO XA
- lùi xe
- lái xe ngược
Tiếng Anh: to reverse (a vehicle); to drive backwards