Từ điển › 借字借字 nghĩa là gìjiè zìHán Việt: TÁ TỰxem 通假字[tong1 jia3 zi4]Nghĩa jiè zìHán Việt: TÁ TỰxem 通假字[tong1 jia3 zi4]Tiếng Anh: see 通假字[tong1 jia3 zi4]Chữ thành phần借jiè · Hán Việt: táto borrow; to lend; excuse, pretext10 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 借字借字儿jiè zì r giấy nợ; biên nhận khoản vay