Từ điển › 值日值日 nghĩa là gìzhí rìtrực nhậtNghĩa zhí rìtrực nhậtTiếng Anh: on day dutyChữ thành phần值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 值日值日生zhí rì shēng học sinh trực nhật; lớp trưởng