倾向傾向 nghĩa là gì
qīng xiàngHán Việt: KHUYNH HƯỚNG
xu hướng
Nghĩa
qīng xiàngHSK 6Hán Việt: KHUYNH HƯỚNGPhổ biến #3997
- xu hướng
- khuynh hướng
- định hướng
Tiếng Anh: trend; tendency; orientation
qīng xiàngHán Việt: KHUYNH HƯỚNG
xu hướng
Tiếng Anh: trend; tendency; orientation