Từ điển › 偏差偏差 nghĩa là gìpiān chāHán Việt: THIÊN SAIthiên lệchNghĩa piān chāHSK 7Hán Việt: THIÊN SAIthiên lệchđộ lệchTiếng Anh: deviation; biasChữ thành phần偏piān · Hán Việt: thiênslanting, inclined; prejudiced11 nét · Xem thứ tự nét →差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 偏差偏差距离piān chā jù lí khoảng cách lệch