Từ điển › 做人做人 nghĩa là gìzuò réncư xửNghĩa zuò réncư xửlàm người có đạo đứcTiếng Anh: to conduct oneself; to behave with integrityChữ thành phần做zuòto work, to make; to act11 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 做人做人家zuò rén jiā tằn tiện; tiết kiệm做人情zuò rén qíng làm giúp ai đó việc gì