Từ điển › 储备储备儲備 nghĩa là gìchǔ bèidự trữNghĩa chǔ bèiHSK 7dự trữnguồn dự trữTiếng Anh: to store up; reservesChữ thành phần储chǔto save money, to store, to reserve; heir12 nét · Xem thứ tự nét →备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 储备储备粮chǔ bèi liáng dự trữ lương thực储备金chǔ bèi jīn dự trữ (ngân hàng)储备货币chǔ bèi huò bì đồng tiền dự trữ