Từ điển › 傲慢傲慢 nghĩa là gìào mànHán Việt: NGẠO MẠNngạo mạnNghĩa ào mànHSK 7Hán Việt: NGẠO MẠNngạo mạnkiêu căngTiếng Anh: arrogant; haughtyChữ thành phần傲ào · Hán Việt: ngạoproud, haughty, overbearing12 nét · Xem thứ tự nét →慢màn · Hán Việt: mạnslowly, leisurely; sluggish14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 傲慢傲慢与偏见Ào màn yǔ Piān jiàn Kiêu hãnh và Định kiến, tiểu thuyết của Jane Austen 珍·奧斯汀|珍·奥斯汀[Zhen1 · Ao4 si1 ting1]