Từ điển › 僵住僵住 nghĩa là gìjiāng zhùbất độngNghĩa jiāng zhùbất độngkhông thể cử độngTiếng Anh: motionless; unable to moveChữ thành phần僵jiāngstill, stiff, motionless15 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 僵住僵住症jiāng zhù zhèng chứng cứng đờ