Từ điển › 僵尸僵尸殭屍 nghĩa là gìjiāng shīcương thiNghĩa jiāng shīcương thijiang shima cà rồng Trung Quốcxác sốngTiếng Anh: gyonshi; jiang shi; Chinese vampire; zombieChữ thành phần僵jiāngstill, stiff, motionless15 nét · Xem thứ tự nét →尸shī · Hán Việt: thâybody, corpse3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 僵尸僵尸车jiāng shī chē (thông tục) xe bị bỏ hoang僵尸粉jiāng shī fěn "fan zombie", người theo dõi giả, có thể mua để tăng độ phổ biến trên Weibo, Baidu, v.v.僵尸网络jiāng shī wǎng luò mạng máy tính ma; mạng thây ma; mạng nô lệ (được sử dụng bởi những người gửi thư rác)