Từ điển › 儿童儿童兒童 nghĩa là gìér tóngtrẻ emNghĩa ér tóngHSK 4Phổ biến #1692trẻ emLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: childChữ thành phần儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →童tóng · Hán Việt: đồngchild, boy; servant boy; virgin12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 儿童儿童乐园ér tóng lè yuán khu vui chơi trẻ em儿童基金会Ér tóng Jī jīn huì UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc)儿童权利公约ér tóng quán lì gōng yuē Công ước Quyền Trẻ em (CRC)