元素 nghĩa là gì
yuán sùHán Việt: NGUYÊN TỐ
thành phần cơ bản của cái gì đó
Nghĩa
yuán sùHSK 6Hán Việt: NGUYÊN TỐPhổ biến #4636
- thành phần cơ bản của cái gì đó
- (hóa học) nguyên tố
- (toán học) phần tử (thành viên của một tập hợp)
Tiếng Anh: element (key component of sth); (chemistry) element; (math.) element (member of a set)