充满充滿 nghĩa là gì
chōng mǎnHán Việt: SUNG MÃN
đầy
Nghĩa
chōng mǎnHSK 3Hán Việt: SUNG MÃNPhổ biến #1405
- đầy
- rạng rỡ
- rất đầy
- thấm đẫm
Tiếng Anh: full of; brimming with; very full; permeated
chōng mǎnHán Việt: SUNG MÃN
đầy
Tiếng Anh: full of; brimming with; very full; permeated