先天性 nghĩa là gì
xiān tiān xìngHán Việt: TIÊN THIÊN TÍNH
bẩm sinh; nội tại; vốn có
Nghĩa
xiān tiān xìngHán Việt: TIÊN THIÊN TÍNH
- bẩm sinh; nội tại; vốn có
Tiếng Anh: congenital; intrinsic; innate
xiān tiān xìngHán Việt: TIÊN THIÊN TÍNH
bẩm sinh; nội tại; vốn có
Tiếng Anh: congenital; intrinsic; innate