Từ điển › 兑换兑换兌換 nghĩa là gìduì huànchuyển đổiNghĩa duì huànHSK 7chuyển đổitrao đổiTiếng Anh: to convert; to exchangeChữ thành phần兑duì · Hán Việt: đoàicash, check; to exchange7 nét · Xem thứ tự nét →换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 兑换兑换率duì huàn lǜ tỷ giá hối đoái