Từ điển › 党派党派黨派 nghĩa là gìdǎng pàichính đảngNghĩa dǎng pàichính đảngphe pháiTiếng Anh: political party; factionChữ thành phần党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 党派党派集会dǎng pài jí huì cuộc họp đảng