Từ điển › 全面全面 nghĩa là gìquán miàntoàn diệnNghĩa quán miànHSK 3Phổ biến #2552toàn diệntoàn bộtổng thểtổng quátTiếng Anh: all-around; comprehensive; total; overallChữ thành phần全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 全面全面禁止quán miàn jìn zhǐ cấm hoàn toàn; lệnh cấm toàn bộ全面禁止核试验条约Quán miàn Jìn zhǐ Hé shì yàn Tiáo yuē Hiệp ước Cấm thử hạt nhân toàn diện