公主 nghĩa là gì
gōng zhǔHán Việt: CÔNG CHÚA
công chúa
Nghĩa
gōng zhǔHSK 6Hán Việt: CÔNG CHÚAPhổ biến #2764
- công chúa
Tiếng Anh: princess
Chữ thành phần
Từ ghép với 公主
- 公主岭Gōng zhǔ lǐng Thành phố cấp huyện Gongzhuling, Tứ Bình 四平, Cát Lâm
- 公主抱gōng zhǔ bào bế ai đó theo kiểu chú rể bế cô dâu qua ngưỡng cửa
- 公主病gōng zhǔ bìng (từ mới khoảng năm 1997) (thông tục) tự cho mình là trung tâm
- 公主车gōng zhǔ chē xe đạp nữ
- 公主岭市Gōng zhǔ lǐng shì Thành phố cấp huyện Gongzhuling, Tứ Bình 四平, Cát Lâm