公元 nghĩa là gì
gōng yuánHán Việt: CÔNG NGUYÊN
Công Nguyên
Nghĩa
gōng yuánHSK 4Hán Việt: CÔNG NGUYÊN
- Công Nguyên
- Kỷ Nguyên Chung
- Sau Công Nguyên
Tiếng Anh: CE (Common Era); Christian Era; AD (Anno Domini)
gōng yuánHán Việt: CÔNG NGUYÊN
Công Nguyên
Tiếng Anh: CE (Common Era); Christian Era; AD (Anno Domini)