Từ điển › 公共汽车公共汽车公共汽車 nghĩa là gìgōng gòng qì chēxe buýtNghĩa gōng gòng qì chēHSK 2xe buýtLT:輛|辆[liang4],班[ban1]Tiếng Anh: bus; CL:輛|辆[liang4],班[ban1]Chữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 公共汽车公共汽车站gōng gòng qì chē zhàn trạm xe buýt; nhà ga xe buýt