Từ điển › 公务公务公務 nghĩa là gìgōng wùHán Việt: CÔNG VỤcông vụNghĩa gōng wùHSK 7Hán Việt: CÔNG VỤcông vụTiếng Anh: official businessChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 公务公务员gōng wù yuán công chức; người làm việc văn phòng公务舱gōng wù cāng hạng thương gia (du lịch máy bay)公务人员gōng wù rén yuán nhân viên chính phủ