公布公佈 nghĩa là gì
gōng bùHán Việt: CÔNG BỐ
công bố; công khai; xuất bản
Nghĩa (2 cách đọc)
gōng bùHSK 3Hán Việt: CÔNG BỐPhổ biến #2655
- công bố; công khai; xuất bản
Tiếng Anh: variant of 公布[gong1 bu4]
gōng bùHSK 3Hán Việt: CÔNG BỐPhổ biến #2655
Tiếng Anh: to announce; to make public; to publish