公民权利公民權利 nghĩa là gì
gōng mín quán lìHán Việt: CÔNG DÂN QUYỀN LỢI
quyền công dân
Nghĩa
gōng mín quán lìHán Việt: CÔNG DÂN QUYỀN LỢI
- quyền công dân
Tiếng Anh: civil rights
Chữ thành phần
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →