Từ điển › 公费公费公費 nghĩa là gìgōng fèiHán Việt: CÔNG PHÍchi phí côngNghĩa gōng fèiHSK 7Hán Việt: CÔNG PHÍchi phí côngTiếng Anh: at public expenseChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 公费公费医疗gōng fèi yī liáo điều trị y tế công