Từ điển › 公里公里 nghĩa là gìgōng lǐHán Việt: CÔNG LỊAkilômétNghĩa gōng lǐHSK 2Hán Việt: CÔNG LỊAPhổ biến #2531kilômétTiếng Anh: kilometerChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 公里公里时gōng lǐ shí kilômét trên giờ