Từ điển › 共存共存 nghĩa là gìgòng cúnHán Việt: CỘNG TỒNcùng tồn tạiNghĩa gòng cúnHán Việt: CỘNG TỒNcùng tồn tạiTiếng Anh: to coexistChữ thành phần共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 共存共存性gòng cún xìng tính tương thích; khả năng cùng tồn tại