关怀關懷 nghĩa là gì
guān huáiHán Việt: QUAN HOÀI
chăm sóc
Nghĩa
guān huáiHSK 5Hán Việt: QUAN HOÀI
- chăm sóc
- ân cần
- thể hiện sự quan tâm
- quan tâm đến
- chú ý đến
Tiếng Anh: care; solicitude; to show care for; concerned about; attentive to
guān huáiHán Việt: QUAN HOÀI
chăm sóc
Tiếng Anh: care; solicitude; to show care for; concerned about; attentive to