关联關聯 nghĩa là gì
guān liánHán Việt: QUAN LIÊN
có liên quan; được kết nối
Nghĩa
guān liánHSK 6Hán Việt: QUAN LIÊNPhổ biến #4086
- có liên quan; được kết nối
- mối quan hệ; sự kết nối
Tiếng Anh: to be related; to be connected; relationship; connection
guān liánHán Việt: QUAN LIÊN
có liên quan; được kết nối
Tiếng Anh: to be related; to be connected; relationship; connection