兴奋興奮 nghĩa là gì
xīng fènHán Việt: HƯNG PHẤN
phấn khích
Nghĩa
xīng fènHSK 4Hán Việt: HƯNG PHẤNPhổ biến #1839
- phấn khích
- phấn khởi
- (sinh lý) sự kích thích
Tiếng Anh: excited; excitement; (physiology) excitation
xīng fènHán Việt: HƯNG PHẤN
phấn khích
Tiếng Anh: excited; excitement; (physiology) excitation