Từ điển › 兵戈兵戈 nghĩa là gìbīng gēHán Việt: BINH QUAvũ khíNghĩa bīng gēHán Việt: BINH QUAvũ khíbinh khíchiến đấuchiến tranhTiếng Anh: weapons; arms; fighting; warChữ thành phần兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →戈gē · Hán Việt: quaspear, lance, halberd4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 兵戈兵戈扰攘bīng gē rǎo rǎng binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn