Từ điển › 兵戎兵戎 nghĩa là gìbīng róngHán Việt: BINH NHUNGvũ khíNghĩa bīng róngHán Việt: BINH NHUNGvũ khíbinh khíTiếng Anh: arms; weaponsChữ thành phần兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →戎róng · Hán Việt: nhungarms, armaments; military affairs6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 兵戎兵戎相见bīng róng xiāng jiàn gặp nhau trên chiến trường (thành ngữ)