Từ điển › 具有具有 nghĩa là gìjù yǒuHán Việt: CỤ HỮUcó; sở hữuNghĩa jù yǒuHSK 3Hán Việt: CỤ HỮUPhổ biến #1749có; sở hữuTiếng Anh: to have; to possessChữ thành phần具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 具有具有主权jù yǒu zhǔ quán có chủ quyền